se désaffectionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (verbe pronominal):
    • Mất lòng tin yêu, chán ghét: "se désaffectionner" diễn tả hành động tự mình mất đi tình cảm quý mến, sự tin tưởng hoặc hứng thú đối với ai đó hoặc điều đó, dẫn đến sự chán ghét hoặc xa lánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est peu à peu désaffectionné de ce parti politique. (Anh ấy đã dần dần mất lòng tin yêu đối với đảng phái chính trị đó.)
    • Elle s'est désaffectionnée de son ancien métier. ( ấy đã trở nên chán ghét nghề nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se désaffectionner de quelque chose": mất hứng thú, trở nên chán ghét điều đó.

    • Le public commence à se désaffectionner de ce genre de films. (Công chúng bắt đầu trở nên chán ghét thể loại phim này.)
  • "se désaffectionner de quelqu'un": mất tình cảm, lòng tin yêu đối với ai đó.

    • Après cette trahison, il s'est totalement désaffectionné de son ancien ami. (Sau sự phản bội đó, anh ta đã hoàn toàn mất lòng tin yêu đối với người bạn .)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "se désaffectionner" được đánh dấutừ , nghĩa (vieilli). Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác thay thế.
  • Hành động này mang tính nội tại, chủ thể tự mình thay đổi tình cảm, không bị tác động trực tiếp bởi một hành động cụ thể từ đối tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Se détacher (de) : tách rời, lãnh đạm (với ai/điều ).
  • Se lasser (de) : chán ngấy, mệt mỏi ( điều ).
  • Perdre son affection/estime (pour) : mất đi tình cảm/sự quý trọng (dành cho).
Từ trái nghĩa
  • S'affectionner (à/ pour) : trở nên yêu mến, quý (ai/điều ).
  • S'attacher (à) : gắn bó, quyến luyến (với ai/điều ).
Biến thể từ liên quan
  • Désaffection (nom féminin) : sự mất lòng tin yêu, sự chán ghét; sự giảm sút hứng thú, sự thờ ơ.
    • La désaffection du public pour ce programme est évidente. (Sự thờ ơ của công chúng đối với chương trình nàyrõ ràng.)
  • Affectionner (verbe transitif) : (từ ) yêu mến, ưa thích.
    • Il affectionnait particulièrement les promenades en forêt. (Ông ấy đặc biệt yêu thích những buổi đi dạo trong rừng.)
tự động từ
  1. (từ , nghĩa ) mất lòng tin yêu, chán ghét
    • Se désaffectionner de quelqu'un
      mất tin yêu ai

Từ trái nghĩa